92 lượt xem
Ngựa Bạch là một giống ngựa có sắc lông trắng toàn thân, đặc trưng bởi hiện tượng bạch tạng. Đây là một trong những dòng ngựa quý hiếm có nguồn gốc từ tỉnh Cao Bằng và hiện nay chỉ còn tồn tại với số lượng rất hạn chế tại Việt Nam. Giống ngựa này được phân bố rải rác chủ yếu tại các tỉnh miền núi Đông Bắc như Lạng Sơn, Cao Bằng, và Bắc Giang. Trong đó, các địa phương có số lượng nuôi nhiều nhất bao gồm Thái Nguyên, Lạng Sơn, Bắc Giang và Cao Bằng.

Ngựa Bạch không chỉ được đánh giá cao về mặt giá trị di truyền mà còn nổi tiếng với giá trị dược liệu, được dân gian và y học cổ truyền xem như một loại “ngựa thuốc” quý hiếm. Thịt và xương của ngựa bạch thường được sử dụng để chế biến cao ngựa – một loại dược phẩm được cho là có công dụng bồi bổ sức khỏe, hỗ trợ điều trị xương khớp và tăng cường thể lực. Do nhu cầu cao trong việc sản xuất cao ngựa, giống ngựa này ngày càng bị săn lùng gắt gao, dẫn đến sự suy giảm đáng kể về số lượng cá thể trong tự nhiên và các hộ chăn nuôi.
Nhận thức được giá trị đặc biệt của giống ngựa này, Nhà nước Việt Nam đã chính thức công nhận Ngựa Bạch là một giống vật nuôi quý hiếm, nằm trong danh mục được phép nhân giống, sản xuất và kinh doanh trên phạm vi toàn quốc. Trên thị trường, giá của một con ngựa bạch giống thông thường dao động từ 20 đến 25 triệu đồng, tùy thuộc vào độ tuổi, thể trạng và nguồn gốc lai tạo.

Ngựa bạch là giống ngựa đặc biệt với toàn thân màu trắng, da trắng hồng hoặc trắng mây, mắt hồng và các lỗ tự nhiên (mũi, miệng, bộ phận sinh dục) đều có màu hồng nhuận hoặc đồng thau. Một điểm đặc trưng nổi bật là đồng tử mắt ngựa bạch có màu đỏ hồng và phát sáng đỏ rực khi soi đèn ban đêm. Móng ngựa có màu trắng ngà, không có đốm đen trên thân.
Để phân biệt ngựa bạch thuần chủng với ngựa trắng thông thường (còn gọi là ngựa kim), cần chú ý những đặc điểm sau:
Mắt: Ngựa bạch có mắt trắng mây, xung quanh con ngươi có vòng màu đồng lửa. Dưới ánh sáng mạnh như giữa trưa, mắt có thể bị lóa; ban đêm, mắt phản chiếu ánh sáng đèn đỏ như than hồng.
Màu da và lỗ tự nhiên: Ngựa bạch có da hồng, tất cả chín lỗ trên cơ thể đều mang màu hồng hoặc trắng hồng. Trong khi đó, ngựa trắng thường có vành mắt đen và các lỗ tự nhiên không đồng nhất màu sắc.
Móng: Bốn móng có màu trắng ngà hoặc ánh bạc, đồng nhất với sắc lông và da.

Một đặc điểm quan trọng để xác định ngựa bạch thuần chủng là khi soi đồng tử bằng đèn chuyên dụng vào lúc 20h, đồng tử sẽ chuyển từ hình tròn sang hình chữ nhật nằm ngang – điều không thấy ở ngựa trắng thường.
Trong thực tế chăn nuôi, có trường hợp ngựa trắng là do bạch tạng, dẫn đến nhầm lẫn với ngựa bạch thật. Ngựa bạch tạng không chỉ khác về mặt di truyền mà còn có khả năng sinh ra ngựa con yếu hoặc chết non. Vì vậy, để đảm bảo chất lượng giống, cần phân tích gen (như MC1R, ASIP, EDNRB) nhằm xác định chính xác nguồn gốc màu sắc và loại trừ ngựa bạch tạng khỏi đàn giống.
Hiện nay có ba loại ngựa phổ biến gồm:
Ngựa bạch – thân trắng, da hồng, mắt hồng;
Ngựa màu – có lông đen, đỏ…;
Ngựa hồng bạch – da hồng, lông trắng, quý hiếm nhất và có giá trị kinh tế cao, đặc biệt trong việc nấu cao chữa bệnh xương khớp.
Do nhu cầu cao, nhiều nơi đã nhầm lẫn hoặc cố tình bán ngựa trắng thay cho ngựa bạch. Vì vậy, việc nắm rõ các đặc điểm nhận diện là rất quan trọng để tránh mua nhầm.

1. Nguồn gốc gen đột biến:
Ngựa Bạch xuất hiện do sự đột biến gen, cụ thể là đột biến ở kiểu gen EDNRB, một gen có vai trò quyết định đến sắc tố màu lông. Sự đột biến này khiến ngựa có bộ lông trắng toàn thân, tương tự như hiện tượng bạch tạng ở người.
2. Tỷ lệ xuất hiện thấp:
Trong tự nhiên, tỷ lệ sinh ra ngựa Bạch là rất thấp – chỉ chiếm khoảng 1/100 cá thể. Trung bình, cứ 100 con ngựa sinh ra mới có thể xuất hiện một cá thể mang đặc điểm ngựa Bạch.
3. Tình trạng sức khỏe yếu:
Do là kết quả của đột biến gen, hầu hết các cá thể ngựa Bạch có thể trạng yếu, sức đề kháng kém và tuổi thọ ngắn, dễ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong cao hơn so với các giống ngựa thông thường.
4. Sự phân bố không đều:
Ở một số vùng núi hẻo lánh, nơi giao thông khó khăn và ít có sự giao lưu giống, tỷ lệ ngựa trắng có thể cao hơn do hiện tượng giao phối cận huyết kéo dài trong một quần thể nhỏ, ít được chọn lọc và quản lý di truyền.
5. Phương thức chăn nuôi ảnh hưởng đến di truyền:

Ngựa bạch Việt Nam có vóc dáng nhỏ, trọng lượng khi trưởng thành chỉ khoảng 150–180 kg. Do phần lớn được nuôi tại các hộ nhỏ lẻ và thiếu chế độ chăm sóc hợp lý, thể hình của chúng thường thấp bé, bụng to, ngực lép, thân hình vuông đứng, chưa cân đối.
Toàn thân ngựa có màu trắng hoặc trắng hồng, bao gồm lông, bờm, đuôi, da, mắt và móng. Da ngựa có màu trắng hồng hoặc hồng nhuận; mắt có con ngươi đỏ hồng, viền mắt màu đồng thau hoặc đồng lửa; móng chân màu trắng ngà. Các lỗ tự nhiên như mũi, miệng, bộ phận sinh dục đều có màu hồng nhuận.
Ngựa bạch dễ bị nhầm lẫn với ngựa xám trắng (có viền mắt, mũi, miệng màu đen) hoặc ngựa trắng sữa (mắt xanh, da lông có sắc vàng nhạt). Trên 90% ngựa bạch có thể trạng săn chắc, màu da và lông chủ yếu là trắng tuyền hoặc trắng ánh vàng, đặc biệt ở ngựa đực.
Ngựa bạch đạt chuẩn cần có mắt màu thau đồng, móng trắng, môi trắng hồng, không có đốm đen. Vào ban đêm, mắt ngựa chiếu sáng đỏ rực như than lửa. Đặc biệt, vào khoảng 12 giờ trưa, ngựa bạch có thể bị mù màu tạm thời do ánh nắng chiếu thẳng, kéo dài khoảng 30 phút.
Ngựa bạch khoẻ mạnh có dáng cao lớn, lông trắng sáng, da và móng hồng. Một số đặc điểm nhận biết ngựa bạch tốt gồm: mắt trắng mây viền đồng lửa, phản xạ ánh sáng mạnh vào ban đêm, và không có khoáy xấu (vết xoáy trên thân ngựa). Người mua thường tránh chọn ngựa có khoáy xuyên tông, lầu tẩy vì quan niệm mang lại điều xui rủi.
Ngựa bạch có ngoại hình đẹp, tính hiền lành, chịu khó, có khả năng lao động tốt. Xương ngựa bạch thường được dùng nấu cao làm thuốc bổ. Tuy nhiên, nếu mua ngựa để lấy thịt, nên chọn ngựa thường vì giá rẻ hơn và chất lượng thịt tương đương. Ngựa bạch chủ yếu được nuôi làm cảnh, không thích hợp cho công việc nặng như leo đồi hoặc chở hàng.

Ngựa bạch có tính cách chậm rãi, điềm tĩnh nhưng rất khỏe. Khác với ngựa thường, chúng có phần lì lợm và kiên trì hơn, khiến nhiều người ban đầu dễ lầm tưởng chúng yếu ớt. Tuy nhiên, ngựa bạch thực chất có sức bền tốt và bản tính hiền lành, ít xảy ra xung đột, kể cả trong mùa động dục.
Chúng ít khi mắc bệnh, chủ yếu là các bệnh nhẹ như đầy hơi, chướng bụng và dễ điều trị. Tuy nhiên, ngựa bạch chịu nóng kém, không thích nghi tốt với thời tiết oi bức mùa hè, kém hơn so với trâu, bò.
Về sinh sản, ngựa bạch trung bình mỗi năm rưỡi sinh một lứa. Ngựa giống nuôi khoảng một năm có thể bán được; ngựa con cần từ 1,5 đến 2 năm chăm sóc mới đạt giá trị thương phẩm. Đáng chú ý, chúng có bản năng nhận diện huyết thống rất tốt, không giao phối với ngựa cùng dòng máu, ngay cả sau nhiều năm xa cách.
Ngựa bạch rất trung thành và “quý chủ”. Chỉ cần ngửi thấy mùi mồ hôi quen thuộc hay nhìn thấy chủ từ xa, chúng sẽ hí vang, vẫy đuôi, rũ bờm để bày tỏ sự mừng rỡ. Chúng chỉ cho phép chủ tiếp cận để tắm rửa, chải bờm hay bứt cỏ cho ăn. Vì vậy, dù được thả rông, người nuôi vẫn yên tâm không sợ bị mất ngựa.

Ngựa bạch là loài dễ nuôi, không kén ăn và có thể tiêu hóa nhiều loại cây cỏ khác nhau, tương tự như ngựa thường. Chúng ăn được cả cỏ dại, lá ngô, rau xanh, thậm chí cả cây chuối băm trộn cám như lợn. Trong mùa khô, ngựa bạch vẫn có thể ăn thân cây ngô, vỏ đậu xanh mà không bị ảnh hưởng đến sức khỏe. Nhờ đó, chúng ít khi mắc bệnh, kể cả trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
Chế độ ăn cơ bản gồm: cỏ tươi, rau, lá ngô và thức ăn tinh như cám gạo, cám ngô. Việc chăm sóc cũng không quá phức tạp, chủ yếu cần đều đặn về thời gian: cho ăn cỏ vào khoảng 10h và 17h, ăn cám lúc 14h. Khi được thả rông ở đồng cỏ hoặc triền núi, ngựa có thể tự tìm kiếm thức ăn. Thường sau 5–7 ngày, chúng sẽ tự quay về chuồng, lúc đó mới cần bổ sung thêm cám hoặc hèm bia.
Trong giai đoạn sinh sản, cần tăng cường sức đề kháng cho ngựa mẹ và ngựa con bằng cách bổ sung khoáng chất, thuốc bổ và tẩy giun. Nhìn chung, ngựa bạch được thả tự nhiên có sức khỏe tốt, ít mắc bệnh.
Dù có hiện tượng mù màu tạm thời vào buổi trưa, ngựa bạch vẫn có khả năng phân biệt được cỏ non và cỏ già khi ăn. Người nuôi cũng cần hiểu rõ tính cách từng con, vì có con hiền, có con hung dữ. Trong đàn, phần thức ăn như trấu thường được chia theo sức vóc, con khỏe nhất sẽ được ưu tiên riêng một rổ.

Ngựa bạch Việt có nguồn gốc từ tỉnh Cao Bằng và là một giống ngựa quý hiếm, hiện chỉ còn số lượng rất ít. Chúng phân bố rải rác ở các tỉnh miền núi phía Đông Bắc như Lạng Sơn, Bắc Giang và đặc biệt là Cao Bằng, nơi được coi là “thủ phủ” của giống ngựa này. Ngựa có ngoại hình nhỏ, thân hình săn chắc, nặng khoảng 180 kg. Lông, da, bờm, móng và các lỗ tự nhiên đều có màu trắng hoặc trắng hồng. Ngoài giá trị kinh tế, ngựa bạch còn được xem là “thần dược” trong y học cổ truyền, có tác dụng bồi bổ sức khỏe và hỗ trợ điều trị một số bệnh nan y.
Ngựa bạch Mỹ là giống ngựa quý có nguồn gốc từ Hoa Kỳ, nổi bật với màu lông kem nhạt (gọi là “vàng champagne”) và mắt màu hổ phách – đặc điểm di truyền từ gen champagne trên nền lông hạt dẻ. Vào đầu thế kỷ 20, giống ngựa này từng được dùng để kéo xe cho giới quý tộc. Tuy nhiên, quá trình cơ giới hóa trong nông nghiệp vào giữa thế kỷ đã khiến số lượng loài giảm mạnh, và việc đăng ký giống bị gián đoạn trong nhiều thập kỷ. Giống ngựa này cũng có nguy cơ mang một số bệnh di truyền lặn.
Ngựa Camargue là một trong những giống ngựa cổ xưa nhất thế giới, có nguồn gốc từ vùng đầm lầy Camargue, đồng bằng sông Rhône, Pháp. Khi mới sinh, ngựa có màu lông nâu sẫm hoặc đen, đến khoảng 4–5 tuổi thì chuyển dần sang trắng. Chúng nổi tiếng với sức bền, khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt, và là biểu tượng của sự tự do, phóng khoáng ở vùng Camargue.
Ngựa Camarillo là giống ngựa hiếm, nổi bật với màu trắng tuyền từ khi sinh ra đến suốt đời. Giống ngựa này được phát triển bởi ông Adolfo Camarillo tại California sau khi mua con ngựa đực tên Sultan năm 1921. Ngựa Camarillo có thân hình chắc khỏe, chân tay rắn rỏi, cổ cong, mặt biểu cảm và đôi mắt lớn. Không giống ngựa xám – lông sáng dần theo tuổi – ngựa Camarillo sinh ra đã trắng và không thay đổi màu. Chúng không mang các gen gây hội chứng di truyền nghiêm trọng.

Sử dụng ngựa bạch
Tại Việt Nam, ngựa bạch được sử dụng phổ biến để lấy thịt và nấu cao – một loại dược liệu quý hiếm. Ngoài ra, do bộ lông trắng đẹp, ngựa bạch còn được thuê để cưỡi hoặc kéo xe hoa trong các đám cưới, phục vụ chụp ảnh cưới.
Ngựa bạch có giá trị kinh tế cao. Trước đây, giá ngựa bạch chỉ tương đương ngựa thường vì ít người biết nấu cao hay sử dụng thịt. Hiện nay, nhờ nhu cầu cao ngựa bạch tăng cao, người dân đã tích cực nhân giống để phát triển đàn. Mỗi năm rưỡi, một con ngựa cái có thể sinh ra lứa ngựa bạch mới có giá trị lớn.
Để nấu cao đạt chất lượng, ngựa phải từ 7-8 năm tuổi, đặc biệt là ngựa đực trên 10 tuổi với thể hình lớn, tích tụ đầy đủ dưỡng chất trong xương. Cao ngựa bạch được cho là có tác dụng hỗ trợ điều trị nhiều bệnh như suy nhược cơ thể, phổi, thoái hóa khớp, yếu sinh lý và thậm chí ung thư. Tuy nhiên, nhiều thông tin quảng cáo quá mức đã khiến giá cao ngựa bạch bị thổi phồng trên thị trường.
Cần thận trọng khi mua cao ngựa bạch vì hiện có nhiều sản phẩm giả, kém chất lượng. Cao thật thường có màu cánh gián, mặt hơi bóng và mịn, trong khi cao giả có thể trong suốt hoặc lẫn tạp chất như sáp ong hay bã xương nghiền trộn vào. Thị trường hiện đang tồn tại nhiều loại cao xương ngựa không rõ nguồn gốc, không nhãn mác và không có hạn sử dụng.

Cao ngựa bạch thật có màu cánh gián, từ sẫm đến nhạt tùy theo phương pháp nấu, bề mặt hơi mịn và bóng, nhưng khi khô độ bóng giảm dần. Ngược lại, cao giả thường trong suốt (chủ yếu là sáp ong) hoặc chứa nhiều hạt trắng do bị pha trộn bã xương nghiền để tăng lợi nhuận.
Trên thị trường Việt Nam hiện nay tồn tại nhiều loại cao ngựa không rõ nguồn gốc, không nhãn mác và không có hạn sử dụng, chỉ mang tính chất thực phẩm chức năng. Để mua và sử dụng cao ngựa nguyên chất thì hãy lựa chọn cơ sở sản xuất hoặc địa chỉ uy tín.

Trên thị trường hiện có rất nhiều nơi cung cấp cao ngựa. Tuy nhiên để được cao ngựa bạch nguyên chất các bạn nên lựa chọn một địa chỉ uy tín để mua cao ngựa. Không chỉ mang đến cho sản phẩm cao ngựa bạch nguyên chất nhất mà còn giúp người sử dụng an tâm.
Cao ngựa bạch Litanda Việt Nam chúng tôi luôn đặt sức khỏe của khách hàng lên hàng đầu, bán hàng phải có tâm mới tạo nên uy tín. Không làm ăn chột giật, không pha tạp, không gian dối…

Các sản phẩm cao ngựa Litanda luôn có giá thành tốt nhất bởi chúng tôi bán hàng online. Tinh giảm chi phí mặt bằng, nhân công, thuế quan… Do đó quý khách hàng hoàn toàn tin tưởng khi đặt hàng sản phẩm của chúng tôi.
Bạn muốn mua cao ngựa bạch nguyên chất hãy liên hệ ngay cho chúng tôi để được tư vấn từ các chuyên gia:
CÔNG TY CỔ PHẦN LITANDA VIỆT NAM
Địa chỉ: Lô B1.4 LK 18 Số 21 KĐT Thanh Hà – Hà Đông – Hà Nội
Số1- Ngõ 2- Đường Nước Sạch- Thôn Cự Đà- Xã Cự Khê- Huyện Thanh Oai-TP. Hà Nội
CSSX: Phú Bình – Thái Nguyên
Hotline: 0986.203.203
Email: caongualitanda@gmail.com
Tiêu chuẩn ISO: 9001-2015 – Số chứng chỉ: GOODVN87921. QMS
Cố vấn chuyên môn: Tiến sĩ – Bác sĩ Trần Thái Hà
Bình luận trên Facebook